lente insulin

lente insulin

A patient administers lente insulin with a syringe.

Định nghĩa

Danh từ: - Insulin lente: Một dạng insulin tác dụng chậm kéo dài, thường được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường (đái tháo đường). "Lente insulin" tên thương mại của các dạng insulin thời gian tác dụng trung bình, giúp kiểm soát lượng đường trong máu ổn định suốt ngày đêm.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed lente insulin for the type 1 diabetes patient.)
  • (Lente insulin is usually injected once a day to maintain stable blood sugar levels.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lente insulin tác dụng chậm hơn insulin thông thường, thường bắt đầu hoạt động sau 1-3 giờ kéo dài từ 18-24 giờ.
    • Bệnh nhân cần theo dõi đường huyết cẩn thận khi chuyển từ insulin thường sang lente insulin. (Patients need to monitor blood sugar carefully when switching from regular insulin to lente insulin.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulin lente (n): Cách viết tương tự, nhấn mạnh vào từ "insulin".

    • Insulin lente có thể được bảo quản trong tủ lạnh. (Lente insulin can be stored in the refrigerator.)
  • Lente (adj): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.

    • Thuốc này thuộc nhóm lente, tác dụng kéo dài. (This medication belongs to the lente group, with prolonged effect.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulin tác dụng trung bình: Mô tả chức năng của lente insulin.
  • Insulin nền: Dùng để chỉ insulin duy trì lượng đường cơ bản suốt ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lente insulin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "lente insulin". Tuy nhiên, trong y khoa, cụm từ "kiểm soát đường huyết" thường đi kèm với việc sử dụng insulin này.